Số 1 đến 100 Bằng Chữ
Danh sách từ 1 đến 100 bằng chữ:
| Số | Bằng Chữ |
|---|---|
| 1 | một |
| 2 | hai |
| 3 | ba |
| 4 | bốn |
| 5 | năm |
| 6 | sáu |
| 7 | bảy |
| 8 | tám |
| 9 | chín |
| 10 | mười |
| 11 | mười một |
| 12 | mười hai |
| 13 | mười ba |
| 14 | mười bốn |
| 15 | mười lăm |
| 16 | mười sáu |
| 17 | mười bảy |
| 18 | mười tám |
| 19 | mười chín |
| 20 | hai mươi |
| 21 | hai mươi mốt |
| 22 | hai mươi hai |
| 23 | hai mươi ba |
| 24 | hai mươi tư |
| 25 | hai mươi lăm |
| 26 | hai mươi sáu |
| 27 | hai mươi bảy |
| 28 | hai mươi tám |
| 29 | hai mươi chín |
| 30 | ba mươi |
| 31 | ba mươi mốt |
| 32 | ba mươi hai |
| 33 | ba mươi ba |
| 34 | ba mươi tư |
| 35 | ba mươi lăm |
| 36 | ba mươi sáu |
| 37 | ba mươi bảy |
| 38 | ba mươi tám |
| 39 | ba mươi chín |
| 40 | bốn mươi |
| 41 | bốn mươi mốt |
| 42 | bốn mươi hai |
| 43 | bốn mươi ba |
| 44 | bốn mươi tư |
| 45 | bốn mươi lăm |
| 46 | bốn mươi sáu |
| 47 | bốn mươi bảy |
| 48 | bốn mươi tám |
| 49 | bốn mươi chín |
| 50 | năm mươi |
| 51 | năm mươi mốt |
| 52 | năm mươi hai |
| 53 | năm mươi ba |
| 54 | năm mươi tư |
| 55 | năm mươi lăm |
| 56 | năm mươi sáu |
| 57 | năm mươi bảy |
| 58 | năm mươi tám |
| 59 | năm mươi chín |
| 60 | sáu mươi |
| 61 | sáu mươi mốt |
| 62 | sáu mươi hai |
| 63 | sáu mươi ba |
| 64 | sáu mươi tư |
| 65 | sáu mươi lăm |
| 66 | sáu mươi sáu |
| 67 | sáu mươi bảy |
| 68 | sáu mươi tám |
| 69 | sáu mươi chín |
| 70 | bảy mươi |
| 71 | bảy mươi mốt |
| 72 | bảy mươi hai |
| 73 | bảy mươi ba |
| 74 | bảy mươi tư |
| 75 | bảy mươi lăm |
| 76 | bảy mươi sáu |
| 77 | bảy mươi bảy |
| 78 | bảy mươi tám |
| 79 | bảy mươi chín |
| 80 | tám mươi |
| 81 | tám mươi mốt |
| 82 | tám mươi hai |
| 83 | tám mươi ba |
| 84 | tám mươi tư |
| 85 | tám mươi lăm |
| 86 | tám mươi sáu |
| 87 | tám mươi bảy |
| 88 | tám mươi tám |
| 89 | tám mươi chín |
| 90 | chín mươi |
| 91 | chín mươi mốt |
| 92 | chín mươi hai |
| 93 | chín mươi ba |
| 94 | chín mươi tư |
| 95 | chín mươi lăm |
| 96 | chín mươi sáu |
| 97 | chín mươi bảy |
| 98 | chín mươi tám |
| 99 | chín mươi chín |
| 100 | một trăm |