60 Bằng Chữ
sáu mươi
| Số | 60 |
|---|---|
| Bằng Chữ | sáu mươi |
| Số thứ tự | thứ sáu mươi (60) |
| Trên séc | Sáu mươi đồng chẵn |
| Số | 60 |
|---|---|
| Bằng Chữ | sáu mươi |
| Số thứ tự | thứ sáu mươi (60) |
| Trên séc | Sáu mươi đồng chẵn |
60 viết bằng chữ là sáu mươi.
Trên séc, viết Sáu mươi đồng chẵn.
Số thứ tự của 60 là thứ sáu mươi (60).