16 Bằng Chữ
mười sáu
| Số | 16 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười sáu |
| Số thứ tự | thứ mười sáu (16) |
| Trên séc | Mười sáu đồng chẵn |
| Số | 16 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười sáu |
| Số thứ tự | thứ mười sáu (16) |
| Trên séc | Mười sáu đồng chẵn |
16 viết bằng chữ là mười sáu.
Trên séc, viết Mười sáu đồng chẵn.
Số thứ tự của 16 là thứ mười sáu (16).