14 Bằng Chữ
mười bốn
| Số | 14 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười bốn |
| Số thứ tự | thứ mười bốn (14) |
| Trên séc | Mười bốn đồng chẵn |
| Số | 14 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười bốn |
| Số thứ tự | thứ mười bốn (14) |
| Trên séc | Mười bốn đồng chẵn |
14 viết bằng chữ là mười bốn.
Trên séc, viết Mười bốn đồng chẵn.
Số thứ tự của 14 là thứ mười bốn (14).