11 Bằng Chữ
mười một
| Số | 11 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười một |
| Số thứ tự | thứ mười một (11) |
| Trên séc | Mười một đồng chẵn |
| Số | 11 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười một |
| Số thứ tự | thứ mười một (11) |
| Trên séc | Mười một đồng chẵn |
11 viết bằng chữ là mười một.
Trên séc, viết Mười một đồng chẵn.
Số thứ tự của 11 là thứ mười một (11).