19 Bằng Chữ
mười chín
| Số | 19 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười chín |
| Số thứ tự | thứ mười chín (19) |
| Trên séc | Mười chín đồng chẵn |
| Số | 19 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười chín |
| Số thứ tự | thứ mười chín (19) |
| Trên séc | Mười chín đồng chẵn |
19 viết bằng chữ là mười chín.
Trên séc, viết Mười chín đồng chẵn.
Số thứ tự của 19 là thứ mười chín (19).