15 Bằng Chữ
mười lăm
| Số | 15 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười lăm |
| Số thứ tự | thứ mười lăm (15) |
| Trên séc | Mười lăm đồng chẵn |
| Số | 15 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười lăm |
| Số thứ tự | thứ mười lăm (15) |
| Trên séc | Mười lăm đồng chẵn |
15 viết bằng chữ là mười lăm.
Trên séc, viết Mười lăm đồng chẵn.
Số thứ tự của 15 là thứ mười lăm (15).