10 Bằng Chữ
mười
| Số | 10 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười |
| Số thứ tự | thứ mười (10) |
| Trên séc | Mười đồng chẵn |
| Số | 10 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười |
| Số thứ tự | thứ mười (10) |
| Trên séc | Mười đồng chẵn |
10 viết bằng chữ là mười.
Trên séc, viết Mười đồng chẵn.
Số thứ tự của 10 là thứ mười (10).