Số 1 đến 50 Bằng Chữ
Danh sách từ 1 đến 50 bằng chữ:
| Số | Bằng Chữ |
|---|---|
| 1 | một |
| 2 | hai |
| 3 | ba |
| 4 | bốn |
| 5 | năm |
| 6 | sáu |
| 7 | bảy |
| 8 | tám |
| 9 | chín |
| 10 | mười |
| 11 | mười một |
| 12 | mười hai |
| 13 | mười ba |
| 14 | mười bốn |
| 15 | mười lăm |
| 16 | mười sáu |
| 17 | mười bảy |
| 18 | mười tám |
| 19 | mười chín |
| 20 | hai mươi |
| 21 | hai mươi mốt |
| 22 | hai mươi hai |
| 23 | hai mươi ba |
| 24 | hai mươi tư |
| 25 | hai mươi lăm |
| 26 | hai mươi sáu |
| 27 | hai mươi bảy |
| 28 | hai mươi tám |
| 29 | hai mươi chín |
| 30 | ba mươi |
| 31 | ba mươi mốt |
| 32 | ba mươi hai |
| 33 | ba mươi ba |
| 34 | ba mươi tư |
| 35 | ba mươi lăm |
| 36 | ba mươi sáu |
| 37 | ba mươi bảy |
| 38 | ba mươi tám |
| 39 | ba mươi chín |
| 40 | bốn mươi |
| 41 | bốn mươi mốt |
| 42 | bốn mươi hai |
| 43 | bốn mươi ba |
| 44 | bốn mươi tư |
| 45 | bốn mươi lăm |
| 46 | bốn mươi sáu |
| 47 | bốn mươi bảy |
| 48 | bốn mươi tám |
| 49 | bốn mươi chín |
| 50 | năm mươi |