| Số | 2016 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn không trăm mười sáu |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn không trăm mười sáu |
| Năm Trước | 2015 – hai nghìn không trăm mười lăm |
| Năm Sau | 2017 – hai nghìn không trăm mười bảy |
| Thế Kỷ | 21 |
| Thập Kỷ | 2010s |
| Số La Mã | MMXVI |
2016 Bằng Chữ
hai nghìn không trăm mười sáu