| Số | 2000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn |
| Năm Trước | 1999 – một nghìn chín trăm chín mươi chín |
| Năm Sau | 2001 – hai nghìn lẻ một |
| Thế Kỷ | 20 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MM |
2000 Bằng Chữ
hai nghìn
| Số | 2000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn |
| Năm Trước | 1999 – một nghìn chín trăm chín mươi chín |
| Năm Sau | 2001 – hai nghìn lẻ một |
| Thế Kỷ | 20 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MM |