| Số | 2001 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn lẻ một |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn lẻ một |
| Năm Trước | 2000 – hai nghìn |
| Năm Sau | 2002 – hai nghìn lẻ hai |
| Thế Kỷ | 21 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MMI |
2001 Bằng Chữ
hai nghìn lẻ một
| Số | 2001 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn lẻ một |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn lẻ một |
| Năm Trước | 2000 – hai nghìn |
| Năm Sau | 2002 – hai nghìn lẻ hai |
| Thế Kỷ | 21 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MMI |