| Số | 1981 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn chín trăm tám mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ một nghìn chín trăm tám mươi mốt |
| Năm Trước | 1980 – một nghìn chín trăm tám mươi |
| Năm Sau | 1982 – một nghìn chín trăm tám mươi hai |
| Thế Kỷ | 20 |
| Thập Kỷ | 1980s |
| Số La Mã | MCMLXXXI |
1981 Bằng Chữ
một nghìn chín trăm tám mươi mốt