| Số | 1956 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn chín trăm năm mươi sáu |
| Số thứ tự | thứ một nghìn chín trăm năm mươi sáu |
| Năm Trước | 1955 – một nghìn chín trăm năm mươi lăm |
| Năm Sau | 1957 – một nghìn chín trăm năm mươi bảy |
| Thế Kỷ | 20 |
| Thập Kỷ | 1950s |
| Số La Mã | MCMLVI |
1956 Bằng Chữ
một nghìn chín trăm năm mươi sáu