600 Bằng Chữ
sáu trăm
| Số | 600 |
|---|---|
| Bằng Chữ | sáu trăm |
| Số thứ tự | thứ sáu trăm (600) |
| Trên séc | Sáu trăm đồng chẵn |
| Số | 600 |
|---|---|
| Bằng Chữ | sáu trăm |
| Số thứ tự | thứ sáu trăm (600) |
| Trên séc | Sáu trăm đồng chẵn |
600 viết bằng chữ là sáu trăm.
Trên séc, viết Sáu trăm đồng chẵn.
Số thứ tự của 600 là thứ sáu trăm (600).