| Số | 2003 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn lẻ ba |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn lẻ ba |
| Năm Trước | 2002 – hai nghìn lẻ hai |
| Năm Sau | 2004 – hai nghìn lẻ bốn |
| Thế Kỷ | 21 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MMIII |
2003 Bằng Chữ
hai nghìn lẻ ba
| Số | 2003 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai nghìn lẻ ba |
| Số thứ tự | thứ hai nghìn lẻ ba |
| Năm Trước | 2002 – hai nghìn lẻ hai |
| Năm Sau | 2004 – hai nghìn lẻ bốn |
| Thế Kỷ | 21 |
| Thập Kỷ | 2000s |
| Số La Mã | MMIII |