1.067 Bằng Chữ
một nghìn không trăm sáu mươi bảy
| Số | 1.067 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn không trăm sáu mươi bảy |
| Số thứ tự | thứ một nghìn không trăm sáu mươi bảy (1067) |
| Trên séc | Một nghìn không trăm sáu mươi bảy đồng chẵn |