1.057 Bằng Chữ
một nghìn không trăm năm mươi bảy
| Số | 1.057 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn không trăm năm mươi bảy |
| Số thứ tự | thứ một nghìn không trăm năm mươi bảy (1057) |
| Trên séc | Một nghìn không trăm năm mươi bảy đồng chẵn |