1.061 Bằng Chữ
một nghìn không trăm sáu mươi mốt
| Số | 1.061 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn không trăm sáu mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ một nghìn không trăm sáu mươi mốt (1061) |
| Trên séc | Một nghìn không trăm sáu mươi mốt đồng chẵn |