1.051 Bằng Chữ
một nghìn không trăm năm mươi mốt
| Số | 1.051 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn không trăm năm mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ một nghìn không trăm năm mươi mốt (1051) |
| Trên séc | Một nghìn không trăm năm mươi mốt đồng chẵn |