500 Bằng Chữ
năm trăm
| Số | 500 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm |
| Số thứ tự | thứ năm trăm (500) |
| Trên séc | Năm trăm đồng chẵn |
| Số | 500 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm |
| Số thứ tự | thứ năm trăm (500) |
| Trên séc | Năm trăm đồng chẵn |
500 viết bằng chữ là năm trăm.
Trên séc, viết Năm trăm đồng chẵn.
Số thứ tự của 500 là thứ năm trăm (500).