13.000 Bằng Chữ
mười ba nghìn
| Số | 13.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười ba nghìn |
| Số thứ tự | thứ mười ba nghìn (13000) |
| Trên séc | Mười ba nghìn đồng chẵn |
| Số | 13.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười ba nghìn |
| Số thứ tự | thứ mười ba nghìn (13000) |
| Trên séc | Mười ba nghìn đồng chẵn |
13.000 viết bằng chữ là mười ba nghìn.
Trên séc, viết Mười ba nghìn đồng chẵn.
Số thứ tự của 13.000 là thứ mười ba nghìn (13000).