1.004 Bằng Chữ
một nghìn lẻ bốn
| Số | 1.004 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ bốn |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ bốn (1004) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ bốn đồng chẵn |
| Số | 1.004 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ bốn |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ bốn (1004) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ bốn đồng chẵn |
1.004 viết bằng chữ là một nghìn lẻ bốn.
Trên séc, viết Một nghìn lẻ bốn đồng chẵn.
Số thứ tự của 1.004 là thứ một nghìn lẻ bốn (1004).