1.003 Bằng Chữ
một nghìn lẻ ba
| Số | 1.003 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ ba |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ ba (1003) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ ba đồng chẵn |
| Số | 1.003 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ ba |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ ba (1003) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ ba đồng chẵn |
1.003 viết bằng chữ là một nghìn lẻ ba.
Trên séc, viết Một nghìn lẻ ba đồng chẵn.
Số thứ tự của 1.003 là thứ một nghìn lẻ ba (1003).