100.121 Bằng Chữ
một trăm nghìn một trăm hai mươi mốt
| Số | 100.121 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm nghìn một trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ một trăm nghìn một trăm hai mươi mốt (100121) |
| Trên séc | Một trăm nghìn một trăm hai mươi mốt đồng chẵn |