100.221 Bằng Chữ
một trăm nghìn hai trăm hai mươi mốt
| Số | 100.221 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm nghìn hai trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ một trăm nghìn hai trăm hai mươi mốt (100221) |
| Trên séc | Một trăm nghìn hai trăm hai mươi mốt đồng chẵn |