1.001.000 Bằng Chữ
một triệu một nghìn
| Số | 1.001.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một triệu một nghìn |
| Số thứ tự | thứ một triệu một nghìn (1001000) |
| Trên séc | Một triệu một nghìn đồng chẵn |
| Số | 1.001.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một triệu một nghìn |
| Số thứ tự | thứ một triệu một nghìn (1001000) |
| Trên séc | Một triệu một nghìn đồng chẵn |
1.001.000 viết bằng chữ là một triệu một nghìn.
Trên séc, viết Một triệu một nghìn đồng chẵn.
Số thứ tự của 1.001.000 là thứ một triệu một nghìn (1001000).