1.000.999 Bằng Chữ
một triệu chín trăm chín mươi chín
| Số | 1.000.999 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một triệu chín trăm chín mươi chín |
| Số thứ tự | thứ một triệu chín trăm chín mươi chín (1000999) |
| Trên séc | Một triệu chín trăm chín mươi chín đồng chẵn |