1.000.029 Bằng Chữ
một triệu không trăm hai mươi chín
| Số | 1.000.029 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một triệu không trăm hai mươi chín |
| Số thứ tự | thứ một triệu không trăm hai mươi chín (1000029) |
| Trên séc | Một triệu không trăm hai mươi chín đồng chẵn |