100.000.101 Bằng Chữ
một trăm triệu một trăm lẻ một
| Số | 100.000.101 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm triệu một trăm lẻ một |
| Số thứ tự | thứ một trăm triệu một trăm lẻ một (100000101) |
| Trên séc | Một trăm triệu một trăm lẻ một đồng chẵn |