1.000.000.000 Bằng Chữ
một tỷ
| Số | 1.000.000.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một tỷ |
| Số thứ tự | thứ một tỷ (1000000000) |
| Trên séc | Một tỷ đồng chẵn |
| Số | 1.000.000.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một tỷ |
| Số thứ tự | thứ một tỷ (1000000000) |
| Trên séc | Một tỷ đồng chẵn |
1.000.000.000 viết bằng chữ là một tỷ.
Trên séc, viết Một tỷ đồng chẵn.
Số thứ tự của 1.000.000.000 là thứ một tỷ (1000000000).