988.001 Bằng Chữ
chín trăm tám mươi tám nghìn lẻ một
| Số | 988.001 |
|---|---|
| Bằng Chữ | chín trăm tám mươi tám nghìn lẻ một |
| Số thứ tự | thứ chín trăm tám mươi tám nghìn lẻ một (988001) |
| Trên séc | Chín trăm tám mươi tám nghìn lẻ một đồng chẵn |