821.001 Bằng Chữ
tám trăm hai mươi mốt nghìn lẻ một
| Số | 821.001 |
|---|---|
| Bằng Chữ | tám trăm hai mươi mốt nghìn lẻ một |
| Số thứ tự | thứ tám trăm hai mươi mốt nghìn lẻ một (821001) |
| Trên séc | Tám trăm hai mươi mốt nghìn lẻ một đồng chẵn |