672.001 Bằng Chữ
sáu trăm bảy mươi hai nghìn lẻ một
| Số | 672.001 |
|---|---|
| Bằng Chữ | sáu trăm bảy mươi hai nghìn lẻ một |
| Số thứ tự | thứ sáu trăm bảy mươi hai nghìn lẻ một (672001) |
| Trên séc | Sáu trăm bảy mươi hai nghìn lẻ một đồng chẵn |