501.000 Bằng Chữ
năm trăm lẻ một nghìn
| Số | 501.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm lẻ một nghìn |
| Số thứ tự | thứ năm trăm lẻ một nghìn (501000) |
| Trên séc | Năm trăm lẻ một nghìn đồng chẵn |
| Số | 501.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm lẻ một nghìn |
| Số thứ tự | thứ năm trăm lẻ một nghìn (501000) |
| Trên séc | Năm trăm lẻ một nghìn đồng chẵn |
501.000 viết bằng chữ là năm trăm lẻ một nghìn.
Trên séc, viết Năm trăm lẻ một nghìn đồng chẵn.
Số thứ tự của 501.000 là thứ năm trăm lẻ một nghìn (501000).