50.021 Bằng Chữ
năm mươi nghìn không trăm hai mươi mốt
| Số | 50.021 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm mươi nghìn không trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ năm mươi nghìn không trăm hai mươi mốt (50021) |
| Trên séc | Năm mươi nghìn không trăm hai mươi mốt đồng chẵn |