500.020 Bằng Chữ
năm trăm nghìn không trăm hai mươi
| Số | 500.020 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm nghìn không trăm hai mươi |
| Số thứ tự | thứ năm trăm nghìn không trăm hai mươi (500020) |
| Trên séc | Năm trăm nghìn không trăm hai mươi đồng chẵn |