500.000 Bằng Chữ
năm trăm nghìn
| Số | 500.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm nghìn |
| Số thứ tự | thứ năm trăm nghìn (500000) |
| Trên séc | Năm trăm nghìn đồng chẵn |
| Số | 500.000 |
|---|---|
| Bằng Chữ | năm trăm nghìn |
| Số thứ tự | thứ năm trăm nghìn (500000) |
| Trên séc | Năm trăm nghìn đồng chẵn |
500.000 viết bằng chữ là năm trăm nghìn.
Trên séc, viết Năm trăm nghìn đồng chẵn.
Số thứ tự của 500.000 là thứ năm trăm nghìn (500000).