20.121 Bằng Chữ
hai mươi nghìn một trăm hai mươi mốt
| Số | 20.121 |
|---|---|
| Bằng Chữ | hai mươi nghìn một trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ hai mươi nghìn một trăm hai mươi mốt (20121) |
| Trên séc | Hai mươi nghìn một trăm hai mươi mốt đồng chẵn |