15.021 Bằng Chữ
mười lăm nghìn không trăm hai mươi mốt
| Số | 15.021 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười lăm nghìn không trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ mười lăm nghìn không trăm hai mươi mốt (15021) |
| Trên séc | Mười lăm nghìn không trăm hai mươi mốt đồng chẵn |