14.988 Bằng Chữ
mười bốn nghìn chín trăm tám mươi tám
| Số | 14.988 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười bốn nghìn chín trăm tám mươi tám |
| Số thứ tự | thứ mười bốn nghìn chín trăm tám mươi tám (14988) |
| Trên séc | Mười bốn nghìn chín trăm tám mươi tám đồng chẵn |