14.020 Bằng Chữ
mười bốn nghìn không trăm hai mươi
| Số | 14.020 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười bốn nghìn không trăm hai mươi |
| Số thứ tự | thứ mười bốn nghìn không trăm hai mươi (14020) |
| Trên séc | Mười bốn nghìn không trăm hai mươi đồng chẵn |