13.221 Bằng Chữ
mười ba nghìn hai trăm hai mươi mốt
| Số | 13.221 |
|---|---|
| Bằng Chữ | mười ba nghìn hai trăm hai mươi mốt |
| Số thứ tự | thứ mười ba nghìn hai trăm hai mươi mốt (13221) |
| Trên séc | Mười ba nghìn hai trăm hai mươi mốt đồng chẵn |