1.055 Bằng Chữ
một nghìn không trăm năm mươi lăm
| Số | 1.055 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn không trăm năm mươi lăm |
| Số thứ tự | thứ một nghìn không trăm năm mươi lăm (1055) |
| Trên séc | Một nghìn không trăm năm mươi lăm đồng chẵn |