1.006 Bằng Chữ
một nghìn lẻ sáu
| Số | 1.006 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ sáu |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ sáu (1006) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ sáu đồng chẵn |
| Số | 1.006 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một nghìn lẻ sáu |
| Số thứ tự | thứ một nghìn lẻ sáu (1006) |
| Trên séc | Một nghìn lẻ sáu đồng chẵn |
1.006 viết bằng chữ là một nghìn lẻ sáu.
Trên séc, viết Một nghìn lẻ sáu đồng chẵn.
Số thứ tự của 1.006 là thứ một nghìn lẻ sáu (1006).