100.080 Bằng Chữ
một trăm nghìn không trăm tám mươi
| Số | 100.080 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm nghìn không trăm tám mươi |
| Số thứ tự | thứ một trăm nghìn không trăm tám mươi (100080) |
| Trên séc | Một trăm nghìn không trăm tám mươi đồng chẵn |