100.020 Bằng Chữ
một trăm nghìn không trăm hai mươi
| Số | 100.020 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm nghìn không trăm hai mươi |
| Số thứ tự | thứ một trăm nghìn không trăm hai mươi (100020) |
| Trên séc | Một trăm nghìn không trăm hai mươi đồng chẵn |