100.018 Bằng Chữ
một trăm nghìn không trăm mười tám
| Số | 100.018 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một trăm nghìn không trăm mười tám |
| Số thứ tự | thứ một trăm nghìn không trăm mười tám (100018) |
| Trên séc | Một trăm nghìn không trăm mười tám đồng chẵn |