1.000.088 Bằng Chữ
một triệu không trăm tám mươi tám
| Số | 1.000.088 |
|---|---|
| Bằng Chữ | một triệu không trăm tám mươi tám |
| Số thứ tự | thứ một triệu không trăm tám mươi tám (1000088) |
| Trên séc | Một triệu không trăm tám mươi tám đồng chẵn |